hành lý

hành lý

Hành khách đang xếp hành lý của mình lên băng chuyền tại sân bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ đạc, vật dụng được đóng gói để mang theo khi đi xa: Chỉ toàn bộ các túi, va-li, balô, kiện hàng chứa quần áo đồ dùng cá nhân của một người trong một chuyến đi.
    • Tư trang: Cách gọi khác cho những vật dụng cá nhân mang theo bên mình khi di chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hành của tôi hơi nặng, có lẽ sẽ phải đóng thêm phí. (Đồ đạc tôi mang theo hơi nặng, có lẽ sẽ phải trả thêm tiền.)
    • Anh ấy đã gửi hành quầy lễ tân trước khi làm thủ tục. (Anh ấy đã gửi đồ đạcquầy tiếp tân trước khi làm thủ tục.)
    • Hãy kiểm tra kỹ hành để không bỏ quên thứ . (Hãy kiểm tra kỹ đồ đạc để không bỏ sót thứ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hành xách tay": chỉ những túi, balô nhỏ hành khách được phép mang theo người lên khoang máy bay hoặc phương tiện, thay vì gửi.

    • Tôi chỉ mang theo một túi hành xách tay cho chuyến đi ngắn ngày này. (Tôi chỉ mang theo một túi đồ xách tay cho chuyến đi ngắn ngày này.)
  • " gửi hành ": hành động giao đồ đạc cồng kềnh cho nhân viên vận chuyển (nhưsân bay) để họ chuyên chở riêng.

    • Chúng ta cần đến quầy làm thủ tục để gửi hành . (Chúng ta cần đến quầy thủ tục để giao đồ đạc cồng kềnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tư trang (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng với sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn, chỉ đồ dùng cá nhân mang theo.

    • Ông ấy thu dọn tư trang để lên đường. (Ông ấy thu xếp đồ đạc cá nhân để lên đường.)
  • Bồ đồ (danh từ, phương ngữ miền Nam): từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ đồ đạc, hành .

    • Mang theo bồ đồ gọn nhẹ thôi. (Mang theo đồ đạc gọn nhẹ thôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồ đạc: chỉ chung các vật dụng, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh về việc mang theo.
  • Vật dụng: các đồ dùng cần thiết, có thể một phần của hành .
Các cụm từ liên quan
  • Thu xếp hành : chuẩn bị, sắp xếp đồ đạc vào túi, vali trước khi đi.

    • ấy dành cả tối để thu xếp hành . ( ấy dành cả buổi tối để sắp xếp đồ đạc.)
  • Nhận lại hành : lấy lại đồ đạc đã gửi sau chuyến đi (thườngkhu vực băng chuyền tại sân bay).

    • Sau khi xuống máy bay, chúng tôi phải chờ để nhận lại hành . (Sau khi xuống máy bay, chúng tôi phải đợi để lấy lại đồ đạc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hànhtrí tuệ" (cách dùng ẩn dụ): chỉ kiến thức, kinh nghiệm một người tích lũy được mang theo trong suốt hành trình cuộc sống hoặc sự nghiệp.
    • Những bài học từ quá khứ hànhtrí tuệ quý giá cho tương lai. (Những bài học từ quá khứ vốn kiến thức quý giá cho tương lai.)